Mã BIN ngân hàng VietQR
Mã BIN 6 số của NAPAS định danh tổ chức nhận tiền trong mọi payload VietQR. Đây là danh sách mà bộ phân tích QR production của CVPay đang nhận diện — luôn được cập nhật vì việc định tuyến thanh toán của chúng tôi phụ thuộc vào nó.
Khi giải mã một mã VietQR, trường 38 chứa acquirer ID — mã BIN 6 số do NAPAS cấp, định danh ngân hàng hoặc tổ chức thanh toán nhận tiền. Phần lớn lỗi tích hợp VietQR bắt nguồn từ BIN chưa được ánh xạ hoặc mới cấp, nên một bảng chính xác và cập nhật quan trọng hơn vẻ ngoài của nó.
Bảng này sinh ra từ ánh xạ BIN mà CVPay dùng trong production để phân tích và định tuyến thanh toán thật. Khi một tổ chức mới gia nhập VietQR, chúng tôi thêm vào vì các giao dịch phụ thuộc vào nó — và trang này thừa hưởng bản cập nhật.
| BIN NAPAS | Tổ chức | bankCode CVPay |
|---|---|---|
| 168999 | Cathay United Bank - HCM Branch | CUBHCM |
| 422589 | CIMB Vietnam | CIMB |
| 458761 | HSBC Vietnam | HSBC |
| 533948 | Citibank Hanoi | CTB |
| 546034 | Cake by VPBank | CAKE |
| 546035 | Ubank by VPBank | UBANK |
| 555666 | BIDC Hanoi | BIDC |
| 668888 | KBank (Kasikornbank) Vietnam | KBANK |
| 796500 | DBS HCMC | DBS |
| 801011 | NongHyup Hanoi | NHBHN |
| 963311 | Vikki by HDBank | VIKKI |
| 963326 | TNEX Digital Bank (by MSB) | TNEX |
| 963369 | Liobank by OCB | LIOBANK |
| 963388 | Timo by Ban Viet Bank | TIMO |
| 963399 | UMEE by Kienlongbank | UMEE |
| 963666 | BNP Paribas | BNP |
| 963688 | Bank of China (HK) HCMC | BOCHK |
| 970400 | SaigonBank | SGB |
| 970403 | Sacombank | STB |
| 970405 | Agribank | AGB |
| 970406 | DongA Bank | DAB |
| 970407 | Techcombank | TCB |
| 970408 | GPBank | GPB |
| 970409 | Bac A Bank | BAB |
| 970410 | Standard Chartered Vietnam | SC |
| 970412 | PVcomBank | PVCB |
| 970414 | MBV (ex-OceanBank) | OJB |
| 970415 | VietinBank | ICB |
| 970416 | ACB | ACB |
| 970418 | BIDV | BIDV |
| 970419 | NCB | NCB |
| 970421 | VRB | VRB |
| 970422 | MB Bank | MB |
| 970423 | TPBank | TPB |
| 970424 | Shinhan Vietnam | SHNB |
| 970425 | ABBank | ABB |
| 970426 | Maritime Bank | MSB |
| 970427 | VietABank | VAB |
| 970428 | Nam A Bank | NAB |
| 970429 | SCB Vietnam | SCB |
| 970430 | PGBank | PGB |
| 970431 | Eximbank | EXB |
| 970432 | VPBank | VPB |
| 970433 | VietBank | VB |
| 970434 | Indovina Bank | IVB |
| 970436 | Vietcombank | VCB |
| 970437 | HDBank | HDB |
| 970438 | BaoViet Bank | BVB |
| 970439 | Public Bank Vietnam | PBVN |
| 970440 | SeABank | SEA |
| 970441 | VIB | VIB |
| 970442 | Hong Leong Vietnam | HLB |
| 970443 | SHB | SHB |
| 970444 | VCBNeo (ex-CBBank) | CBB |
| 970446 | Co-op Bank | COOPBANK |
| 970448 | OCB | OCB |
| 970449 | LPBank | LVB |
| 970452 | KienlongBank | KLB |
| 970454 | BVBank / Ban Viet | VCCB |
| 970455 | IBK Hanoi | IBK |
| 970456 | IBK HCMC | IBKHCM |
| 970457 | Woori Bank Vietnam | WRB |
| 970458 | UOB Vietnam | UOB |
| 970462 | Kookmin Hanoi | KBHN |
| 970463 | Kookmin HCMC | KBHCM |
| 970466 | Hana Bank HCMC | KEBHANAHCM |
| 970467 | Hana Bank Hanoi | KEBHANAHN |
| 971005 | Viettel Money | VIETELMONEY |
| 971011 | VNPT Money | VNPTMONEY |
| 971013 | FINVIET Technology | FINVIET |
| 971025 | MOMO | MOMO |
| 971032 | MobiFone | MVAS |
| 971034 | Viet Union Online Services (Payoo) | PAYO |
| 971099 | Mobifone Digital Service Center | MDS2 |
| 971101 | ZaloPay | ZALOPAY |
| 971133 | PVcomBank Pay | PVCBPAY |
| 977777 | Mirae Asset Finance | MAFC |
| 999888 | VBSP / Social Policy Bank | VNSPB |
Sử dụng dữ liệu này
Cột bankCode là mã định danh mà API chi hộ CVPay chấp nhận. Tự do trích dẫn kèm ghi nguồn — hãy liên kết trang này. Phát hiện BIN thiếu hoặc mới cấp? Báo chúng tôi qua Telegram, chúng tôi sẽ xác minh và bổ sung.
VietQR hoạt động thế nào với CVPay →Bắt đầu nhận thanh toán ngay hôm nay.
Tạo tài khoản và đi vào hoạt động, hoặc nói chuyện với đội ngũ về nhu cầu của bạn.